字義Nghĩa
hydrogen-1, protiummáy dịch
piēPHÂN
- 1.protium 1H
- 2.hydro nhẹ, đồng vị phổ biến nhất của hydro, không có neutron, nên có nguyên tử khối là 1
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氕〈名〉 原子质量为1的普通的轻氢同位素 氕piē氢的同位素之一,符号h。质量数1。它是氢的主要成分。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 丿 [piě] chỉ âm.
Âm 氕 — khí