學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hydrogen-1, protiummáy dịch

piēPHÂN

  1. 1.protium 1H
  2. 2.hydro nhẹ, đồng vị phổ biến nhất của hydro, không có neutron, nên có nguyên tử khối là 1
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氕〈名〉 原子质量为1的普通的轻氢同位素 氕piē氢的同位素之一,符号h。质量数1。它是氢的主要成分。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khí) chỉ nghĩa, 丿 [piě] chỉ âm.

Âm 氕 — khí

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict