字義Nghĩa
neon (nguyên tố 10, Ne)máy dịch
nǎiNÃI
- 1.neon (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氖〈名〉 一种无色无嗅的惰性气体元素,原子序数10,存在于空气中,按体积计含量约占千分之二,可由液态空气分离得到,在真空管内发出淡红色辉光,用于电灯中 氖nǎi稀有气体化学元素。符号ne。无色无臭,难与其它元素化合。电流通过装有氖气的真空管,能发红光,故可用它来制造霓虹灯,指示灯等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 乃 [nǎi] chỉ âm.
khí