字義Nghĩa
kềnmáy dịch
xiānTIÊN
- 1.xenon (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氙 一种重的、无色惰性气体元素,存在于空气中,其量按体积计约占二千万分之一,也存在于温泉的气体中,从液态空气中与氪一起被分离得到,用于闸流管和特殊电灯中 ╠元素符号xe 氙xiān化学元素之一。符号xe。通常为气体,无色无味,化学性质稳定,能吸入x射线。空气中含量极少。将氙装入真空管内通电,能发蓝光。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
khí