字義Nghĩa
khói mùmáy dịch
yīnNHÂN
- 1.dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氤氲 灵山多秀色,空水共氤氲。--唐·张九龄《湖口望庐山瀑布泉》 云烟氤氲 氤yīn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 因 [yīn] chỉ âm.
氛 — khí