字義Nghĩa
helium (nguyên tố 2, He)máy dịch
hàiHỢI
- 1.helium (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氦〈名〉 化学元素名。一种极轻的无色惰性气态元素,是所有气体中最难液化的,存在于整个宇宙中,但只在某些天然气中含有在经济上值得提取的量,主要用于填充飞艇和气球 --元素符号he 氦hài化学元素。符号he。通常条件下为无色、无臭的气体,不易跟其它元素化合≤轻,可用于充填气球、电灯泡、电子管和潜水服等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
khí