字義Nghĩa
sông ở tỉnh Sơn Tâymáy dịch
fénPHẦN
- 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汾〈名〉 水名,即汾河 汾〈形〉 大 汾 fén汾河,在山西省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 分 [fēn] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汾河Sông Fen
- 汾西huyện Fenxi ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 汾酒Fenjiu (rượu Trung Quốc từ cao lương)
- 汾陽Fenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
- 汾西縣huyện Fenxi ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 汾陽市Fenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
- 汾西縣汾西縣 — Fenxi, huyện thuộc thành phố Linfen [Linfen thành phố], Sơn Tây
- 汾陽市汾陽市 — Fenyang, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Lüliang [Lüliang thành phố], Sơn Tây
- 臨汾Thành phố cấp địa khu Lâm Phần, Sơn Tây 山西
- 襄汾huyện Tương Phần của Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 臨汾市Thành phố cấp địa khu Lâm Phần, Sơn Tây 山西
- 襄汾縣huyện Xiangfen ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 臨汾市临汾市 — Linfen, một thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Sơn Tây 山西省[Shan1 xi1 Sheng3]
- 襄汾縣Xiangfen, huyện thuộc thành phố Linfen 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 Shi4], tỉnh Sơn Tây