學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

miǎnMIỆN

  1. 1.ngập lụt
  2. 2.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沔 水名 古州名 西魏置,北周废,故址在今湖北省汉川县东南 隋置。故治即今湖北省沔阳县 唐武德四年置,后废。故治即今湖北省武汉市汉阳区及汉阳县地 宋开禧三年平吴曦后置。故治在今陕西省略阳县 县名 沔 通瀰”。水流满的样子 沔彼流水,朝宗于海。--《诗·小雅·沔水》 又如沔沔(水满荡漾的样子) 沔 通湎”。沉迷 流沔沉佚,遂往不返。--《史记·乐书》 沔miǎn沔水,是汉水的上流。在陕西省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [miǎn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict