字義Nghĩa
viếtmáy dịch
lèLẶC
- 1.viết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泐〈名〉 石头因风化遇水而形成的裂纹 泐,水石之理也。--《说文》 泐 〈动〉 裂开;解裂 石有时以泐,水有时以凝,有时以泽,此天时也。--《周礼·考工记》 铭刻,用刻刀书写 用钢笔或铅笔在纸上或其它材料上记录书写 泐lè ⒈石头的纹理。 ⒉通"勒"雕刻。〈引〉书写手~(手书,亲笔)。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
để lại; cũng cung cấp âm đọc