字義Nghĩa
ngâm, ngập nướcmáy dịch
zhuóTRÁC
- 1.(khẩu ngữ) làm ướt sũng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浞 沾湿;浸渍 浞,水湿。--《广雅》 又如浞浞(浸湿的样子) 浞 富足 浞,转注为饶益之意,经传皆以足”为之。--朱骏声《说文通训定声》 浞zhuó淋,使湿遭雨~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 足 [zú] chỉ âm.
nước