字義Nghĩa
tên sôngmáy dịch
JīngKINH
- 1.sông Kinh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
泾 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 涇川huyện Kinh Xuyên, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc
- 涇源huyện Kinh Nguyên, Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ
- 涇縣huyện Kinh hoặc Jingxian, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1 cheng2], An Huy
- 涇陽huyện Jingyang ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
- 涇川縣huyện Kinh Xuyên, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc
- 涇源縣huyện Jingyuan ở Guyuan 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ
- 涇陽縣huyện Jingyang ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
- 涇川縣Kinh chuận huyện — Kinh chuận, một huyện thuộc thành phố Pingliang|平涼市[Ping2 liang2 Shi4], Cam Túc
- 涇源縣Kinh nguyên huyện — Kinh nguyên, một huyện thuộc thành phố Guyuan|固原市[Gu4 yuan2 Shi4], Nam Xích
- 涇渭分明như sông Kinh và sông Vị phân rõ ràng (thành ngữ)
- 洋涇浜英語tiếng Anh bồi