字義Nghĩa
ngấm ướt, ngậpmáy dịch
wòÁC
- 1.làm giàu
- 2.làm ẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
渥 (形声。从水,屋声。本义沾润) 同本义 渥,沾也。--《说文》 既优既渥。--《诗·小雅·信南山》 其形渥。--《易·鼎》。注沾濡也。” 又如渥汗(指感受风寒的病人,服药后盖上棉被出汗);渥润(润泽) 通剭(酷??)”。剭诛。古代诛杀贵族在屋内行刑,不暴露于市 鼎折足,覆公餸,其形渥,凶。--《易·鼎卦幄》 渥 浓厚;浓郁 光泽 颜如渥丹。 渥wò ⒈沾湿,沾润。 ⒉优厚优~。 渥òu 1.沤。用液体浸泡。 渥wū 1.用同"焐"。用热的东西接触凉的使变暖。 2.方言。陷入泥中。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 渥堆渥堆 — đống ẩm, tức là quá trình ẩm ủ (một giai đoạn trong sản xuất một số loại trà, đặc biệt là 熟普洱茶[shou2 Pu3 er3 cha2], trà Pu'er chín)
- 渥太華Ottawa, thủ đô của Canada
- 優渥hậu hĩnh (tiền lương,...)