學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng sóngmáy dịch

pàiPHÁI

  1. 1.âm thanh của sóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

湃〈动〉 (形声。从水,拜声。联绵词澎湃”为波涛冲击声。叠音词湃湃”为水波相击声) 冰镇或用冷水浸;漂 湃pài 湃bá 1.用冰或冷水镇物使冷。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [bài] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 湃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict