字義Nghĩa
tiếng sóngmáy dịch
pàiPHÁI
- 1.âm thanh của sóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
湃〈动〉 (形声。从水,拜声。联绵词澎湃”为波涛冲击声。叠音词湃湃”为水波相击声) 冰镇或用冷水浸;漂 湃pài 湃bá 1.用冰或冷水镇物使冷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 拜 [bài] chỉ âm.
nước