字義Nghĩa
trộn lẫn, rối loạnmáy dịch
mǐnMẪN
- 1.(chữ cổ dùng trong thụy hiệu của quân chủ)
- 2.biến thể cũ của 憫|悯[min3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
湣〈名〉 古代谥号用字。同闵” 及其綦也,索为匹夫,不可得也,齐湣、宋献是也。--《荀子》 湣mǐn〈古〉谥号用字。战国时有齐~王。泯mǐn灭,尽~灭。~绝。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
澣 — nước