字義Nghĩa
đất cát lầy (thông tục)máy dịch
bàn
- 1.bùn
- 2.lầy
- 3.nhão
pán
- 1.lội qua nước hoặc bùn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
湴 湴bàn 1.深泥;烂泥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
淠 — nước