字義Nghĩa
brom (phần tử 35, Br)máy dịch
xiùXÚ
- 1.bromine (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溴 一种主要为一价和七价的非金属元素,属卤素,通常为深红色的腐蚀性有毒液体,释放出难闻的红棕色刺激性蒸气,在自然界仅以化合状态微量地存在于海水中及很多盐湖、盐水及 盐矿中 溴xiù〈名〉非金属元素。符号br,赤褐色的液体,有强烈刺激性。 溴chòu 1.水气。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
chất lỏng độc 臭 氵; 臭 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 溴化氰bromua xyanogen
- 溴化鉀bromua kali
- 溴單質brom phân tử
- 次溴酸axit hypobromous HOBr
- 氫溴酸axit hydrobromic HBr
- 汞溴紅merbromin
- 氰溴甲苯bromua benzyl xyanua