字義Nghĩa
phòng vệ sinh, nhà vệ sinhmáy dịch
hùnHỖN
- 1.nhà xí
- 2.chuồng súc vật
- 3.bùn lầy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溷 (混”的异体字) (形声。从水,圂声。本义混浊) 同本义 溷,浊也。--《广雅·释诂三》 刚柔分动。--《易·噬嗑卦》。注不溷乃明。” 天气溷浊。--《汉书·翼奉传》 桥内峡中有池一圆,近流水而不溷。--《徐霞客游记·滇游日记》 又如溷然(污浊貌);溷秽(肮脏污浊);溷汁(污水;粪汁);溷浊(肮脏) 混乱 世溷浊而嫉贤兮。--《楚辞·离骚》 事类溷错,易为轻重。--《后汉书·陈宠传》 又如溷杀(混杀一通;乱杀一气);溷淆(溷肴,混乱,杂乱);溷乱(混乱);溷溷(乱;混浊) 腐败 谓随 溷(圂)hùn ⒈混浊,肮脏~浊。 ⒉猪圈猪在~中。 ⒊厕所粪~。 溷hún 1.烦乱貌。参见"憞溷"。 2.犹浑,胡涂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 圂 [hùn] chỉ âm.
渾 — nước 氵 chảy qua chuồng heo 圂; 圂 cũng cung cấp âm đọc