字義Nghĩa
thoát nướcmáy dịch
bìTIẾT
- 1.rót chất lỏng ra; gạn; lọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
滗 挡住渣滓或泡着的东西,将液体轻轻倒出 滗析 滗 bì挡住渣滓或泡着的东西,把液体倒出把药汤~出来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 笔 [bǐ] chỉ âm.
濬 — nước