字義Nghĩa
sương biểnmáy dịch
xièGIỚI
- 1.sương mù
- 2.hơi nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瀣 夜间的水气 屈原忧极,故有轻举远游、餐霞饮瀣之赋。--章学诚《文史通义·质性》 又如瀣沆(瀣气。夜间的水气) 瀣xiè
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 韰 [xiè] chỉ âm.
hở — nước