字義Nghĩa
đang mưamáy dịch
ShuāngSANG
- 1.sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)
lóngLUNG
- 1.ghềnh
- 2.thác nước
- 3.mưa xối xả
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 龍 [lóng] chỉ âm.
thác — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 瀧水sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)
- 瀧澤Takizawa hoặc Takesawa (tên Nhật Bản)
- 瀧船thuyền hoặc bè được chỉnh sửa để vượt thác