字義Nghĩa
gỗ đèn, gậy nếnmáy dịch
zhùCHÚ
- 1.bấc đèn dầu
- 2.đốt (hương, v.v.)
- 3.lượng từ cho que hương đang cháy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炷 (形声。从火,主声。本作主”。本义灯蕊) 同本义 尝夜宿民家,遇灯炷尽,主人将续之,无逸抽佩刀断带为炷。--《新唐书》 烛;灯;灯笼 其母梦神官持炷送一儿至,曰善视之,防七十二难也。”--《郭新楷传》 可燃的柱状物 炷 点燃 午梦初回理旧琴;竹炉重炷海南沉。--陆游《夏日杂题》 又如炷香(烧香;燃香。口语指一枝香的略称) 炷 用于点着的香。如一炷香 炷zhù 1.灯炷;灯心。 2.指灯;烛。 3.指可燃烧的柱状物。 4.点,烧。 5.量词。用于点着的线香。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 主 [zhǔ] chỉ âm.
炱 — khói đèn cháy; 主 cũng cung cấp âm đọc