字義Nghĩa
làm ấm vật lạnh bằng cách chạm vào nó bằng vật nóngmáy dịch
wùNGỘ
- 1.hâm nóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焐 用热的东西接触凉的或湿的东西使暖和、变干 焐wù用热的东西接触冷的东西使其变暖用电热炉~ ~手。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
炔 — Lửa