學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn lửamáy dịch

yànDIỄM

  1. 1.biến thể của 焰[yan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焱 光华,光焰 焱,光华也。--《说文》 日暾暾其西舍兮,阳焱焱而复顾。--《楚辞》 纷翼翼以徐戾兮,焱回回其扬灵。--《文选·张衡·思玄赋》 又如焱飞(火花飞舞的样子);焱悠(火花飘舞);焱焰(火焰);焱焱(光采闪耀的样子);焱攸(焱悠);焱炎(形容太阳的光和热);焱烘烘(火炽热的样子) 焱yàn火花,火焰。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Nhiều ngọn lửa 火 đang cháy

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict