字義Nghĩa
sáng lấp lánh, rực rỡmáy dịch
huànHOÁN
- 1.rực rỡ
- 2.sáng ngời
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 奐 [huàn] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 煥發toả sáng
- 煥然一新nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
- 煥新làm mới; làm tươi
- 容光煥發khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời
- 彪煥rực rỡ và sáng ngời
- 炳煥sáng ngời và rực rỡ
- 全斗煥Chun Doo Hwan (1931-), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1980-1988
- 精神煥發tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực