字義Nghĩa
xào hoặc nấu trong nước hoặc dầu rồi ướp gia vịmáy dịch
qiàngSANG
- 1.xào nhanh rồi nấu với nước sốt và nước
- 2.chần thức ăn rồi trộn với xì dầu,...
- 3.làm nghẹn; kích thích (cổ họng,...)
xào hoặc nấu trong nước hoặc dầu rồi ướp gia vịmáy dịch
qiàngSANG