學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xào hoặc nấu chín bằng nước hoặc dầu rồi ướp sốtmáy dịch

qiàngSANG

  1. 1.xào nhanh rồi nấu với nước sốt và nước
  2. 2.chần thức ăn rồi trộn với xì dầu,...
  3. 3.làm nghẹn; kích thích (cổ họng,...)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炝 烹饪方法 将菜肴放在沸水中略煮,取出后再用酱油、醋等作料来拌。如炝蛤蜊;炝芹菜 先把肉、葱等用热油略炒,再加作料和水煮。如炝锅肉丝面;用葱花儿炝炝锅 用同呛” 闻不得鼻口内干烟炝。--元·李好古《张生煮海》 炝(熗)qiàng把菜肴放在沸水或热油中稍煮一下即取出,加作料拌~芹菜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lửa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict