學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lò ốngmáy dịch

cōng

  1. 1.ống khói (cũ)

zǒng

  1. 1.ngọn đuốc làm từ rơm gai dầu (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熜cōng 1.烟囱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [cōng] chỉ âm.

煝 — lửa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict