字義Nghĩa
ánh sáng mờ, tia sángmáy dịch
xīHY
- 1.sáng
- 2.ấm áp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
熹 (形声。从火,喜声。本义烤炙) 同本义 熹,炙也。--《说文》。字亦作熺。 熹 炽热 熹,热也,炽也。--《玉篇》 熺,炽也。--《广雅》 熺炭重燔。--木华《海赋》。注炭之有光者也。” 亮;光明 有时而星熺。--《管子·侈靡》 明镫熺炎光。--《文选·赠五官中郎将诗》 东暾澹未熹,北吹寒更寂。--杨万里诗 又如熹微;熹烂(灿烂的光彩) 熹微 问征夫以前路,恨晨光之熹微。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 熹xī ⒈亮,光明。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 灬 (hoả) chỉ nghĩa, 喜 [xǐ] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 熹平石經bia đá Xiping, tác phẩm thư pháp trên bia khắc từ thời Đông Hán (25-220 SCN)
- 朱熹Zhu Xi hoặc Chu Hsi (1130-1200), còn được biết đến là Chu Tử 朱子[Zhu1 zi3], nhà văn và nhà tuyên truyền Nho giáo thời Tống, người sáng lập Tân Nho giáo
- 明熹宗Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天啟|明天启[Ming2 Tian1 qi3]