學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ánh sáng mờ, tia sángmáy dịch

HY

  1. 1.sáng
  2. 2.ấm áp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熹 (形声。从火,喜声。本义烤炙) 同本义 熹,炙也。--《说文》。字亦作熺。 熹 炽热 熹,热也,炽也。--《玉篇》 熺,炽也。--《广雅》 熺炭重燔。--木华《海赋》。注炭之有光者也。” 亮;光明 有时而星熺。--《管子·侈靡》 明镫熺炎光。--《文选·赠五官中郎将诗》 东暾澹未熹,北吹寒更寂。--杨万里诗 又如熹微;熹烂(灿烂的光彩) 熹微 问征夫以前路,恨晨光之熹微。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 熹xī ⒈亮,光明。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [xǐ] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict