字義Nghĩa
lửamáy dịch
xiǎnTIỂN
- 1.đám cháy lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
燹 焚烧 及闻蕙棺被燹,顿违共穴之情。--《红楼梦》 燹xiǎn火,野火。特指兵火,战火烽~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
燩 — lửa