學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lửamáy dịch

xiǎnTIỂN

  1. 1.đám cháy lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

燹 焚烧 及闻蕙棺被燹,顿违共穴之情。--《红楼梦》 燹xiǎn火,野火。特指兵火,战火烽~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

燩 — lửa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 燹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict