系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
con bòmáy dịch
gǔCỔ
牯〈名〉 母牛 牯gǔ母牛。又指被阉割了的公牛。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
牦 — Trâu
Ghép từ các phần: