學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chống đốimáy dịch

NGỖ

  1. 1.phản đối
  2. 2.húc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牾 相逢 重华不可牾兮,孰知余之从容。--《史记·屈原贾生列传》 背逆 牾,逆也。--《说文》 自郡吏以下皆畏避之,莫敢与牾。--《汉书·严延年传》 又如抵牾(矛盾。也作牴牾);牾逆(违逆,触犯) 牾wǔ逆,抵触,冲突抵~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngưu) chỉ nghĩa, [wú] chỉ âm.

牦 — Trâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict