學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đón tiếp binh sĩ chiến thắngmáy dịch

kàoKHAO

  1. 1.thưởng hoặc an ủi bằng quà tặng là thức ăn, đồ uống, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

犒〈动〉 (形声。从牛,高声。本义以牛酒宴饷兵士。泛指用酒食或财物慰劳) 同本义 以乘韦先牛十二犒师。--《左传·僖公三十三年》 公使展喜犒师。--《左传·僖公二十六年》 犒以十二牛。--《淮南子·泛论》。注牛羊曰犒。” 又如犒设(以酒食赏赐);犒军(犒赏军士);犒牛(劳军的牛);犒功(犒赏有功之人) 犒劳 犒劳将士 犒赏 犒赏诸将 犒kào原指用酒食慰劳人~军。〈引〉酬赏有劳绩的人~劳。~赏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngưu) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

牦 — Trâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 犒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict