字義Nghĩa
đuôi gặmmáy dịch
qiú
- 1.dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犰狳 犰qiú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 九 [jiǔ] chỉ âm.
động vật
đuôi gặmmáy dịch
qiú
犰狳 犰qiú
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 九 [jiǔ] chỉ âm.
động vật