字義Nghĩa
con chó dữ, một kiểu chuồng nhỏmáy dịch
ànNGẠN
- 1.nhà tù
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犴〈名〉 产于中国北方的一种野狗,似狐而小,黑喙 犴,胡地野狗也。--《说文》 犴,野狗,似狐,黑喙。--《字林》 古时乡亭的拘留所,后泛指监狱 狱犴不治。--《荀子·宥坐》 又如犴户(犴庭,犴圄,犴狴,犴狱。皆指监狱);犴讼(狱讼)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
chó