字義Nghĩa
sư tử biểnmáy dịch
mǎMÃ
- 1.voi ma mút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猛犸” 犸mǎ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 马 [mǎ] chỉ âm.
động vật
sư tử biểnmáy dịch
mǎMÃ
猛犸” 犸mǎ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 马 [mǎ] chỉ âm.
động vật