學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mong muốnmáy dịch

niǔNỮU

  1. 1.quen với
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狃〈动〉 习惯;习以为常 狃,犬性骄也。--《说文》。锴本作犬性忖。 狃,狎也。--《左传·桓公二年》疏引《说文》 一夫不可狃。--《左传·僖公十五年》。注忖也。” 狃于奸宄。--《伪书·君陈》 将叔无狃,戒其伤女。--《诗·郑风·大叔于田》 狃于寒暑之变。--宋·苏轼《教战守》 又如狃恩(习于恩宠。即恃恩);狃狎(习惯,习熟);狃泰(习惯);狃习(熟习;习惯) 因袭,拘泥 担任 日君乏使,使臣狃中军之司马。--《 狃niǔ ⒈拘泥,习以为常不知变通~于形式。~于习俗。 ⒉贪~食。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chó

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict