學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dáng dữ dộimáy dịch

níngNANH

  1. 1.trông dữ tợn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狞 红肌拂拂酒光狞,当街背拉金吾行。--唐·顾况《公子行》 如狞目(凶恶的眼睛);狞毒(凶狠恶毒);狞狰(狰狞,凶恶);狞厉(凶恶可怕) 猛烈,气势大、力量大 通獰”。弱 花楼玉凤声娇狞,海绡红文香浅清。--唐·李贺《秦王饮酒》 狞 忿怒而视 他狞起眼睛望着空中,忽然转为忿怒。--茅盾《子夜》 狞恶 狞恶的神色 狞视 狞(獰)níng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [níng] chỉ âm.

chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict