學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khỉ có lông vàngmáy dịch

róngNHUNG

  1. 1.khỉ đuôi sóc (động vật học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狨 金丝猴 我后鬼长啸,我前狨又啼。--杜甫《石龛》 产于中南美洲的许多种属于狨科(callithricidae)的软毛猴子,除大趾外,其他诸趾皆具尖爪而不是指甲 狨róng〈名〉兽名。即"金丝猴">诗曰∶"如蛇游伏莽~过断枝。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [róng] chỉ âm.

động vật

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict