學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồng thời mùa đông săn bắnmáy dịch

shòuTHÚ

  1. 1.săn
  2. 2.đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa)
  3. 3.chó săn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狩 (形声。从犬,守声。犬”是狩猎的助手,故从犬。本义冬季打猎) 同本义 狩,犬田也。--《说文》 明夷于南狩。--《易》。按,田必有犬,故从犬。” 岁终田猎曰狩。--《易·荀》注 冬猎为狩。--《尔雅》 狩者何?田狩也。--《公羊传·桓公四年》 冬大阅以狩。--《汉书·刑法志》 狩于中山。--《列子·黄帝》。注火田为狩” 春蒷,夏苗,秋猘,冬狩。--《左传·隐公五年》 又如狩田(冬季打猎);狩地(古代天子、诸侯冬猎之地) 打猎 不狩不猎,胡瞻尔庭有县貆兮?--《诗·魏风·伐檀》 又 狩shòu〈古〉冬天打猎冬~。泛指打猎~猎。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [shǒu] chỉ âm.

chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict