字義Nghĩa
tinh khôn, khôn khéo, tinh quáimáy dịch
kuàiQUÁI
- 1.xảo quyệt
- 2.láu cá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狯 (形声。从犬,会声。本义狡猾) 同本义(含有诡计多端而又易败露的意思) 狯,狡狯也。--《说文》 马三宝,性敏狯。--《新唐书·裴寂传附马三宝》 陟有吏干,性狡狯。--《宋史·侯陟传》 又如狡狯(狡猾);狯猾(狡猾) 狯(獪)kuài狡猾多诈狡~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chó