字義Nghĩa
vội vàng, nóng vội, bốc đồngmáy dịch
juànQUYẾN
- 1.nóng nảy
- 2.bộc trực
- 3.ngay thẳng (tính cách)
juànQUYẾN
- 1.nhanh nhẹn
- 2.biến thể của 狷[juan4]
- 3.nông nổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狷 拘谨无为。引申为孤洁。与狂”相对 狂者进取,狷者有所不为也。--《论语·子路》 又如狷洁(清介,洁身自守);狷行(犹洁身);狷独(洁身独处);狷狷(洁身守志貌) 偏急 耿直;固执 狷(獧)juàn ⒈急躁,心胸狭窄~急之人。 ⒉耿直,洁身自好小心~介。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 肙 [yuàn] chỉ âm.
hở; chó