學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chómáy dịch

xiǎnHIỂM

  1. 1.một loại chó với mõm dài
  2. 2.xem 獫狁|猃狁[Xian3 yun3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猃 长嘴的狗 猃,长喙犬也。--《说文》 载猃歇骄 又如猃歇(猃歇。泛指猎犬) 猃狁 黄头黑犬 猃,黑犬黄头。--《说文》 猃狁,玭狁 猃(獫、玭)xiǎn ⒈〈古〉指一种长嘴的狗。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [qiān] chỉ âm.

hở; chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict