字義Nghĩa
tiếng gầm của hổmáy dịch
xiāoKHIÊU
- 1.tiếng gầm hoặc rống của hổ
- 2.đe dọa
- 3.làm sợ hãi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; hổ
組詞Từ chứa chữ này
- 猇亭quận Xiaoting của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 Shi4], tỉnh Hồ Bắc
- 猇亭區quận Xiaoting của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 Shi4], tỉnh Hồ Bắc
- 猇亭區Xiaoting, quận thuộc thành phố Yichang, tỉnh Hồ Bắc