字義Nghĩa
sư tửmáy dịch
níNGHÊ
- 1.(động vật thần thoại)
- 2.sư tử
níNGHÊ
- 1.dã thú
- 2.ngựa hoang
- 3.sư tử
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猊〈名〉 也称狻猊”,即狮子 微风不动金猊香。--陆游《大风登城》 又如猊座(佛教语。即狮子座);猊糖(制成狮形的糖);猊炉(雕成狮形的香炉) 猊ní
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; động vật