學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khỉ macacusmáy dịch

MY

  1. 1.dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猕 猕猴的简称 猕(玧)mí 、野菜及偷吃农作物等。已有人工饲养,供生物学、医学等作科学研究用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [mí] chỉ âm.

hở; động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict