字義Nghĩa
khỉ macacusmáy dịch
míMY
- 1.dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猕 猕猴的简称 猕(玧)mí 、野菜及偷吃农作物等。已有人工饲养,供生物学、医学等作科学研究用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 弥 [mí] chỉ âm.
hở; động vật