學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rộng, đầymáy dịch

DI

  1. 1.đầy
  2. 2.lấp
  3. 3.hoàn toàn

DI

  1. 1.tràn đầy hoặc tràn ngập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弥 (形声。从弓,尔声。本义放松弓弦) 同本义 彌,驰弓也。--《说文》 弥,《说文》弛弓也。--《集韵》 充满;填满 弥缝其阙,而匡救其灾。--《左传》 又如弥封;弥补;弥缝 通弭”。停止 不弥人争。--《管子·四称》 以弥乱发姦,登大司马,职在内辅。--《汉书·王莽传》 弥 遍;满 弥山跨谷。--《汉书·司马相如传》。注满也。” 弥祀社稷祷祠。--《周礼·大祝》。注犹徧也。” 马畜弥山。--《汉书·李广苏建传》 又如弥天亘地(满天 弥(彌)mí ⒈满,遍~月(婴儿满月)。~天大谎。 ⒉补,合~补。~合。 ⒊更加~坚。欲盖~彰。 ⒋长,久旷日~久。 ⒌ ⒍ ⒎ 弥mǐ 1.通"弭"。止息。 2.通"弭"。末端。参见"弥龙"。 3.通"靡"。奢侈。参见"弥侈"。 弥nǐ 1.水深满貌。 2.深水。 3.充满,遍布。 4.见"弥迤"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cung) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Cung

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict