學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彌縫
彌縫
giản thể:
弥缝
mí
féng
[ㄇㄧˊ ㄈㄥˊ]
DI PHÙNG
1.
che đậy sai lầm hoặc tội ác
2.
khâu vá
3.
sửa chữa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縫
féng
khâu
縫
fèng
đường may
彌補
míbǔ
bổ sung
裂縫
lièfèng
vết nứt
彌漫
mímàn
lan tỏa
縫合
fénghé
khâu lại
瀰漫
mímàn
biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
縫隙
fèngxì
khe hở nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
彌
di
rộng
縫
phúng, phùng
may, vá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蜜蜂
mìfēng
ong mật
密封
mìfēng
niêm phong
彌封
mífēng
ký lên niêm phong (để phòng ngừa gian lận)
眯縫
mīfeng
nheo mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弥缝 nghĩa là gì? · Kaori Dict