學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彌撒
彌撒
giản thể:
弥撒
mí
sa
[ㄇㄧˊ ㄙㄚ˙]
DI TÁT
1.
Thánh lễ (Công giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
撒
sā
thả ra
彌補
míbǔ
bổ sung
撒謊
sāhuǎng
nói dối
彌漫
mímàn
lan tỏa
撒
sǎ
rắc
瀰漫
mímàn
biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
撒嬌
sājiāo
làm nũng
撒手
sāshǒu
buông tay
逐字解
Từng chữ trong từ
彌
di
rộng
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弥撒 nghĩa là gì? · Kaori Dict