字義Nghĩa
tiếng khen ngợimáy dịch
yīY
- 1.(thán từ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猗 (形声。从犬,奇声。本义阉割过的狗) 同本义 猗,犬也。--《说文》 猗 长大 节彼南山,有实其猗。--《诗·小雅》 猗 美盛的样子 猗 叹词。常用于句首,表示赞叹 河水清且涟猗。--《诗·卫风·伐檀》 又如猗欤休哉(多么快乐啊) 猗 用于句末,相当于啊” 断断猗,无他技。--《书·秦誓》 猗yī ⒈文言叹词。〈表〉赞美~与休哉! ⒉文言助词。相当于"兮"河水清且涟~! 猗yǐ 1.加,超越。 2.通"倚"。依;靠着。 3.通"倚"。亲近貌。 4.通"掎"。牵引。 猗ē 1.柔美貌。 猗wēi 1.见"猗移"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 奇 [qí] chỉ âm.
hở; chó
組詞Từ chứa chữ này
- 臨猗huyện Linyi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
- 臨猗縣huyện Linyi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
- 臨猗縣Linyi, một huyện thuộc thành phố Yuncheng [Yun4 cheng2 Shi4], Sơn Tây