學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng khen ngợimáy dịch

Y

  1. 1.(thán từ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猗 (形声。从犬,奇声。本义阉割过的狗) 同本义 猗,犬也。--《说文》 猗 长大 节彼南山,有实其猗。--《诗·小雅》 猗 美盛的样子 猗 叹词。常用于句首,表示赞叹 河水清且涟猗。--《诗·卫风·伐檀》 又如猗欤休哉(多么快乐啊) 猗 用于句末,相当于啊” 断断猗,无他技。--《书·秦誓》 猗yī ⒈文言叹词。〈表〉赞美~与休哉! ⒉文言助词。相当于"兮"河水清且涟~! 猗yǐ 1.加,超越。 2.通"倚"。依;靠着。 3.通"倚"。亲近貌。 4.通"掎"。牵引。 猗ē 1.柔美貌。 猗wēi 1.见"猗移"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

hở; chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict