字義Nghĩa
heomáy dịch
luóLA
- 1.tên một bộ lạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见猪猡”在吴方言中称猪为猪猡 猡(玬)luó〈方〉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 罗 [luó, luō] chỉ âm.
hổ — động vật