字義Nghĩa
một loài khỉ ở phía tây Trung Quốcmáy dịch
húHỒ
- 1.dùng trong 猢猻|猢狲[hu2 sun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猢〈名〉 猴 猢狲 你身躯虽是鄙陋,却像个食松果的猢狲。--《西游记》 猢hú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
hổ — động vật
組詞Từ chứa chữ này
- 猢猻khỉ macaque
- 樹倒猢猻散Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi